hương hỏa
발음
북부
/hɨəŋ˧˧ hwa̰ː˧˩˧/
중부
/hɨəŋ˧˥ hwaː˧˩˨/
남부
/hɨəŋ˧˧ hwaː˨˩˦/
듣기
조상 전래 재산 enancestral property
명사
조상 전래 재산
ancestral property
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조상 전래 재산
담화·논리
조상으로부터 자손에게 물려받은 재산이나 토지.
vi Anh ấy có trách nhiệm trông coi phần hương hỏa của dòng họ.
ko 그는 일가의 가산을 관리할 책임이 있다.
구성
hương / hỏa
▸
구성
hương / hỏa
유의어
hướng hóa / hương hoa / hương hoả / binh hỏa …
▸
유의어
hướng hóa / hương hoa / hương hoả / binh hỏa …
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …