hỏa ngục
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ ŋṵʔk˨˩/
중부
/hwaː˧˩˨ ŋṵk˨˨/
남부
/hwaː˨˩˦ ŋuk˨˩˨/
듣기
전통적인 표기 entraditional spelling of hoả ngục
명사
전통적인 표기
traditional spelling of hoả ngục
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전통적인 표기
담화·논리
어구의 전통적인 표기법.
vi Trong các tài liệu cổ, từ này thường được viết là hỏa ngục.
ko 옛 문서들에서는 이 단어가 전통적인 표기로 자주 쓰인다.
구성
hỏa / ngục
▸
구성
hỏa / ngục
유의어
hoả ngục / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
▸
유의어
hoả ngục / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …