hình họa
듣기
삽화 enillustration
명사
삽화
illustration
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
삽화
담화·논리
A spelling variant of 'hình hoạ'; meaning an illustration or graphic representation.
구성
hình / họa
▸
구성
hình / họa
유의어
hình hoạ
▸
유의어
hình hoạ
쓰임
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
쓰임
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …