giở trời
발음
북부
/zə̰ː˧˩˧ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/jəː˧˩˨ tʂəːj˧˧/
남부
/jəː˨˩˦ tʂəːj˨˩/
기후 변화 enchanging weather
형용사
기후 변화
changing weather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기후 변화
성질·상태
건강에 영향을 미치기도 하는 갑작스러운 날씨 변화.
vi Những lúc giở trời, người già thường hay bị đau khớp.
ko 갑자기 날씨가 변하면 노인들은 관절 통증을 겪기 쉽다.
구성
giở / trời
▸
구성
giở / trời
유의어
giở / giở mình / giở quẻ / giở mặt …
▸
유의어
giở / giở mình / giở quẻ / giở mặt …
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …
▸
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …