giở quẻ
듣기
태도를 돌변하다 ensuddenly change attitude
동사
태도를 돌변하다
suddenly change attitude
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
태도를 돌변하다
관계
갑자기 비협조적이 되거나 약속을 어기는 등 태도의 변화.
vi Anh ấy lại giở quẻ và không chịu giúp đỡ chúng tôi.
ko 그는 갑자기 태도를 돌변하여 도우려 하지 않았다.
구성
giở / quẻ
▸
구성
giở / quẻ
유의어
giở / giở mình / giở mặt / giở trời …
▸
유의어
giở / giở mình / giở mặt / giở trời …
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …
▸
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …