chủ nhà
발음
북부
/ʨṵ˧˩˧ ɲa̤ː˨˩/
중부
/ʨu˧˩˨ ɲaː˧˧/
남부
/ʨu˨˩˦ ɲaː˨˩/
듣기
주인 enhost
명사
주인
host
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
주인 (host)
명사
뜻 1
명사
주인
손님을 맞이하는 집주인.
vi Cảm ơn chủ nhà đã mời chúng tôi đến chơi.
ko 초대해 준 주인에게 감사하다.
형용사
뜻 2
형용사
손님 접대
관계
손님을 맞이하고 대접하는 역할.
vi Chị ấy rất giỏi trong vai trò chủ nhà.
ko 그녀는 손님 접대 역할을 아주 잘한다.
chủ nhà (literal house owner)
이 의미 묶음의 자세한 뜻풀이는 아직 준비하지 못했습니다.
구성
chủ / nhà
▸
구성
chủ / nhà
유의어
chủ / chủ ngữ / chủ biên / chủ quyền …
▸
유의어
chủ / chủ ngữ / chủ biên / chủ quyền …
쓰임
vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm / vắng chủ nhà gà vọc nhiều tôm / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm / chủ nhật …
▸
쓰임
vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm / vắng chủ nhà gà vọc nhiều tôm / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm / chủ nhật …