chọc trời
듣기
초고층 enreach for the sky
동사
초고층
reach for the sky
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
동사
뜻 1
동사
초고층
성질·상태
하늘에 닿을 듯 매우 높이 솟아 있는 것.
vi Những tòa nhà chọc trời mọc lên san sát ở trung tâm thành phố.
ko 도심에는 초고층 빌딩이 빽빽하게 들어서 있다.
뜻 2
동사
대지
매우 놀라운 일을 해내려는 높은 야망.
vi Chàng trai trẻ đó luôn có những tham vọng chọc trời.
ko 그 젊은이는 항상 하늘을 찌를 듯한 대지를 품고 있다.
형용사
뜻 3
형용사
비범
보통을 뛰어넘는 비범한 성질.
vi Cô ấy đã đạt được những thành tích chọc trời trong sự nghiệp.
ko 그녀는 경력에서 비범한 업적을 이루었다.
구성
chọc / trời
▸
구성
chọc / trời
쓰임
nhà chọc trời / chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê …
▸
쓰임
nhà chọc trời / chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê …