chập tối
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ toj˧˥/
중부
/ʨə̰p˨˨ to̰j˩˧/
남부
/ʨəp˨˩˨ toj˧˥/
듣기
땅거미 ennightfall
명사
땅거미
nightfall
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
땅거미
시간·달력
Time & calendar
해 질 녘, 날이 어둑어둑해지는 시간.
vi Chúng tôi thường trở về nhà vào lúc chập tối.
ko 우리는 보통 해 질 녘에 집으로 돌아온다.
구성
chập / tối / chập + tối 의 합성
▸
구성
chập / tối / chập + tối 의 합성
어원chập + tối 의 합성
유의어
chập / chập chững / chập chuội / chập choạng …
▸
유의어
chập / chập chững / chập chuội / chập choạng …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn …
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn …