chập chờn
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨə̤ːn˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨ ʨəːŋ˧˧/
남부
/ʨəp˨˩˨ ʨəːŋ˨˩/
불안정한 enunstable
형용사
불안정한
unstable
3 뜻
1 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
형용사
불안정한
성질·상태
안정되지 않고 불규칙하게 변동하거나 깜박거리는 상태.
vi Ngọn đèn dầu cháy chập chờn trong gió.
ko 램프 불꽃이 바람 속에서 불안정하게 흔들린다.
뜻 2
형용사
비몽사몽
잠들지도 깨지도 않은 채 어렴풋이 조는 상태.
vi Tôi vừa trải qua một giấc ngủ chập chờn cả đêm.
ko 어젯밤은 밤새도록 비몽사몽간에 잠을 자야 했다.
뜻 3
형용사
깜박이는
빛이나 그림자가 불규칙하게 깜박이며 빠르게 나타났다 사라짐.
vi Ánh sao chập chờn trên bầu trời đêm.
ko 밤하늘에서 별이 불안정하게 깜박이고 있다.
구성
chập
▸
구성
chập
유의어
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
▸
유의어
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng