chập chuội
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨuə̰ʔj˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨ ʨuə̰j˨˨/
남부
/ʨəp˨˩˨ ʨuəj˨˩˨/
듣기
성급한 enhasty
형용사
성급한
hasty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
성급한
성질·상태
충분한 준비나 숙고 없이 지나치게 성급하게 이루어짐.
vi Đừng đưa ra những quyết định chập chuội như vậy.
ko 그런 성급한 결정을 내려서는 안 된다.
구성
chập / chuội
▸
구성
chập / chuội
유의어
vội vã / hấp tấp / chập / chập tối …
▸
유의어
vội vã / hấp tấp / chập / chập tối …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn