chính thống
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ tʰəwŋ˧˥/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ tʰə̰wŋ˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ tʰəwŋ˧˥/
듣기
정통 enorthodox
형용사
정통
orthodox
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
정통
성질·상태
확립된 전통이나 공식적으로 인정된 기준을 따르는 것.
vi Đây là những thông tin từ các nguồn tin chính thống.
ko 이것은 정통적인 정보원으로부터 얻은 정보이다.
구성
chính / thống / 한월어. 한자는 正統 …
▸
구성
chính / thống / 한월어. 한자는 正統 …
어원한월어. 한자는 正統
한자
출처 대조 완료
대표 후보
正統
음절별 후보
chính
正
thống
統
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
▸
유의어
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
쓰임
chính thống giáo / chính phủ / tài chính / chính trị …
▸
쓰임
chính thống giáo / chính phủ / tài chính / chính trị …