đại thống
발음
북부
/ɗa̰ːʔj˨˩ tʰəwŋ˧˥/
중부
/ɗa̰ːj˨˨ tʰə̰wŋ˩˧/
남부
/ɗaːj˨˩˨ tʰəwŋ˧˥/
듣기
통일 enunification
명사
통일
unification
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
통일
담화·논리
별개의 요소들을 하나로 통합하는 과정.
vi Sự đại thống của đất nước là niềm mong mỏi của mọi người.
ko 국가의 통일은 모두의 소원이다.
구성
đại / thống / 大統
▸
구성
đại / thống / 大統
한자
음절 대응 추정
대표 후보
大統
음절별 후보
đại
大
thống
統
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chính thống / nhất thống / thư đầu thống / thiên đầu thống …
▸
유의어
chính thống / nhất thống / thư đầu thống / thiên đầu thống …
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …