thư đầu thống
발음
북부
/tʰɨ˧˧ ɗə̤w˨˩ tʰəwŋ˧˥/
중부
/tʰɨ˧˥ ɗəw˧˧ tʰə̰wŋ˩˧/
남부
/tʰɨ˧˧ ɗəw˨˩ tʰəwŋ˧˥/
듣기
두부 백선 enscalp fungus
명사
두부 백선
scalp fungus
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
두부 백선
담화·논리
진균 감염으로 인해 발생하는 두피의 피부 질환.
vi Cậu bé đang được điều trị bệnh thư đầu thống.
ko 그 소년은 두부 백선 치료를 받고 있다.
구성
thư / đầu / thống …
▸
구성
thư / đầu / thống …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
書頭統
음절별 후보
thư
書
đầu
頭
thống
統
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chính thống / đại thống / nhất thống / thiên đầu thống …
▸
유의어
chính thống / đại thống / nhất thống / thiên đầu thống …
쓰임
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …
▸
쓰임
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …