biếm họa
발음
북부
/ɓiəm˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/ɓiə̰m˩˧ hwa̰ː˨˨/
남부
/ɓiəm˧˥ hwaː˨˩˨/
풍자화 encaricature
명사
풍자화
caricature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
풍자화
담화·논리
인물의 특징을 과장하여 풍자하는 그림 양식.
vi Bức tranh biếm họa này phản ánh những vấn đề nóng hổi trong xã hội.
ko 이 풍자화는 사회의 뜨거운 이슈를 반영한다.
구성
biếm / họa
▸
구성
biếm / họa
유의어
biếm hoạ / biếm / biếm quyền
▸
유의어
biếm hoạ / biếm / biếm quyền
쓰임
châm biếm / bao biếm / họa mi / hoạt họa …
▸
쓰임
châm biếm / bao biếm / họa mi / hoạt họa …