ba bề bốn bên
발음
북부
/ɓaː˧˧ ɓe̤˨˩ ɓon˧˥ ɓen˧˧/
중부
/ɓaː˧˥ ɓe˧˧ ɓo̰ŋ˩˧ ɓen˧˥/
남부
/ɓaː˧˧ ɓe˨˩ ɓoŋ˧˥ ɓəːŋ˧˧/
듣기
사방팔방 enon all sides
proverb
사방팔방
on all sides
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
사방팔방
기본 동작
모든 방향이나 주변 전체를 묘사하기 위해 사용되는 표현.
vi Ba bề bốn bên ngôi nhà đều có cây xanh bao phủ.
ko 집 사방팔방이 푸른 나무로 둘러싸여 있다.
구성
ba / bề / bốn …
▸
구성
ba / bề / bốn …
유의어
kế bên / đôi bên / mặt bên / mố bên …
▸
유의어
kế bên / đôi bên / mặt bên / mố bên …
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …
▸
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …