ra bề
발음
북부
/zaː˧˧ ɓe̤˨˩/
중부
/ʐaː˧˥ ɓe˧˧/
남부
/ɹaː˧˧ ɓe˨˩/
듣기
〜인 듯하다 enseem
unknown
〜인 듯하다
seem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
〜인 듯하다
To have the appearance or manner of a specific person.
vi Anh ấy nói năng và cư xử ra bề một người lớn tuổi.
ko He speaks and behaves in the manner of an older person.
구성
ra / bề
▸
구성
ra / bề
유의어
bốn bề / cho bề / cam bề / lề bề …
▸
유의어
bốn bề / cho bề / cam bề / lề bề …
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …
▸
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …