lề bề
발음
북부
/le̤˨˩ ɓe̤˨˩/
중부
/le˧˧ ɓe˧˧/
남부
/le˨˩ ɓe˨˩/
느릿느릿한 ensluggish
형용사
느릿느릿한
sluggish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
느릿느릿한
문화·고유명사
민첩함이 부족하고 매우 느리거나 비활동적이며 꾸물거리는 태도.
vi Anh ta làm việc một cách lề bề và thiếu sự tập trung cần thiết.
ko 그의 일하는 방식은 느릿느릿하고 필요한 집중력이 부족하다.
구성
lề / bề
▸
구성
lề / bề
유의어
ề à / lề mề / lề đường / lề lối …
▸
유의어
ề à / lề mề / lề đường / lề lối …
쓰임
đất lề quê thói / đồ lề / đất có lề quê có thói / bản lề …
▸
쓰임
đất lề quê thói / đồ lề / đất có lề quê có thói / bản lề …