kế bên
발음
북부
/ke˧˥ ɓen˧˧/
중부
/kḛ˩˧ ɓen˧˥/
남부
/ke˧˥ ɓəːŋ˧˧/
듣기
옆 ennext to
형용사
옆
next to
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
옆
성질·상태
바로 옆이나 인접해 있는 위치.
vi Nhà của tôi nằm kế bên một công viên nhỏ.
ko 우리 집은 작은 공원 옆에 있다.
구성
kế / bên
▸
구성
kế / bên
유의어
đôi bên / mặt bên / ba bề bốn bên / mố bên …
▸
유의어
đôi bên / mặt bên / ba bề bốn bên / mố bên …
쓰임
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp …
▸
쓰임
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp …