đánh tan
해체하다 enbreak up
동사
해체하다
break up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
해체하다
기본 동작
To break something into pieces or cause a group to disintegrate.
구성
đánh / tan
▸
구성
đánh / tan
유의어
đập tan / chất tan / trâm gẫy bình tan / dẹp tan …
▸
유의어
đập tan / chất tan / trâm gẫy bình tan / dẹp tan …
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …