đánh khăng
듣기
치기 놀이 entip cat
명사
치기 놀이
tip cat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
치기 놀이
담화·논리
긴 막대로 작은 나무 조각을 치는 전통 놀이.
vi Trẻ em nông thôn thường chơi đánh khăng vào mỗi buổi chiều.
ko 시골 아이들은 오후마다 자주 자치기 놀이를 합니다.
구성
đánh / khăng
▸
구성
đánh / khăng
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh dấu …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh dấu …