đánh giá
발음
북부
/ɗajŋ˧˥ zaː˧˥/
중부
/ɗa̰n˩˧ ja̰ː˩˧/
남부
/ɗan˧˥ jaː˧˥/
듣기
평가하다 enevaluate
동사
평가하다
evaluate
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
평가하다 (evaluate)
뜻 1
동사
평가하다
어떤 것의 품질이나 가치에 대해 의견을 형성하거나 판단을 내리다.
vi Hội đồng sẽ đánh giá chất lượng của dự án vào tuần tới.
ko 위원회는 다음 주에 그 프로젝트의 품질을 평가할 것입니다.
평가 (appraise)
뜻 1
동사
평가하다
학교생활·교육
어떤 것의 대략적인 가치나 가격을 판단하거나 산정하다.
vi Chuyên gia đang đánh giá giá trị của món đồ cổ này.
ko 전문가가 이 골동품의 가치를 감정하고 있습니다.
구성
đánh / giá
▸
구성
đánh / giá
유의어
danh giá
▸
유의어
danh giá
쓰임
đánh nhau / đánh máy / đánh khăng / đánh dấu …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh máy / đánh khăng / đánh dấu …