đập tan
박살 내다 ento smash
1 senses
2 구성 요소
동사
박살 내다
to smash
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
박살 내다
기본 동작
큰 힘을 가해 완전히 깨뜨려 버림.
vi Anh ấy đã đập tan chiếc bình cũ thành nhiều mảnh.
ko 그는 낡은 꽃병을 박살 냈다.