đánh bật
발음
북부
/ɗajŋ˧˥ ɓə̰ʔt˨˩/
중부
/ɗa̰n˩˧ ɓə̰k˨˨/
남부
/ɗan˧˥ ɓək˨˩˨/
듣기
밀어내다 endislodge
동사
밀어내다
dislodge
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
밀어내다
기본 동작
힘을 사용하여 물건이나 사람을 현재 위치에서 밀어내는 것.
vi Cơn bão đã đánh bật những cái cây lớn ra khỏi đất.
ko 폭풍이 큰 나무들을 땅에서 밀어냈다.
구성
đánh / bật / đánh + bật 의 합성
▸
구성
đánh / bật / đánh + bật 의 합성
어원đánh + bật 의 합성
유의어
đánh bắt / đánh bạt / chòi / chèn …
▸
유의어
đánh bắt / đánh bạt / chòi / chèn …
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …