giáo bật
발음
북부
/zaːw˧˥ ɓə̰ʔt˨˩/
중부
/ja̰ːw˩˧ ɓə̰k˨˨/
남부
/jaːw˧˥ ɓək˨˩˨/
삿대 enpunt pole
unknown
삿대
punt pole
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
삿대
얕은 물에서 배를 나아가게 하려고 쓰는 긴 막대.
vi Người chèo thuyền dùng giáo bật để đẩy thuyền đi.
ko 뱃사공은 삿대를 사용하여 배를 젓고 있다.
구성
giáo / bật
▸
구성
giáo / bật
유의어
đánh bật / nổi bật / nêu bật / lật bật …
▸
유의어
đánh bật / nổi bật / nêu bật / lật bật …
쓰임
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
쓰임
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …