đáng tiếc
듣기
유감스러운 enregrettable
형용사
유감스러운
regrettable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
유감스러운
동의·평가·비판
일이 바람직하지 않은 방향으로 흘러가 실망이나 슬픔을 느끼는.
vi Thật đáng tiếc khi anh ấy không thể tham gia buổi lễ.
ko 그가 행사에 참석할 수 없다니 유감이다.
구성
đáng / tiếc / đáng + tiếc 의 합성
▸
구성
đáng / tiếc / đáng + tiếc 의 합성
어원đáng + tiếc 의 합성
유의어
hối tiếc / thương tiếc / nuối tiếc / luyến tiếc …
▸
유의어
hối tiếc / thương tiếc / nuối tiếc / luyến tiếc …
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …
▸
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …