đáng yêu
발음
북부
/ɗaːŋ˧˥ iəw˧˧/
중부
/ɗa̰ːŋ˩˧ iəw˧˥/
남부
/ɗaːŋ˧˥ iəw˧˧/
듣기
귀엽고 사랑스럽거나 사람들에게 애정을 느끼게 하는 enCute, lovable, or pleasing in a way that makes people feel affe…
형용사
귀엽고 사랑스럽거나 사람들에게 애정을 느끼게 하는
Cute, lovable, or pleasing in a way that makes people feel affe…
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
귀엽고 사랑스럽거나 사람들에게 애정을 느끼게 하는
외모·성격
귀엽고 사랑스럽거나 사람들에게 애정을 느끼게 하는.
구성
đáng / yêu / đáng + yêu 의 합성
▸
구성
đáng / yêu / đáng + yêu 의 합성
어원đáng + yêu 의 합성
유의어
dễ thương / ngốc / đáng kính / đáng ngờ …
▸
유의어
dễ thương / ngốc / đáng kính / đáng ngờ …
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …
▸
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …