đáng kính
듣기
존경할 만한 enrespectable
형용사
존경할 만한
respectable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
존경할 만한
성질·상태
인격적 품위로 인해 타인에게 높은 존경과 영예를 받을 만한 상태.
vi Ông giáo già là một người rất đáng kính trong mắt mọi người.
ko 늙은 교사는 모두의 눈에 매우 존경할 만한 인물이다.
구성
đáng / kính
▸
구성
đáng / kính
유의어
khả kính / đáng yêu / đáng ngờ / đáng …
▸
유의어
khả kính / đáng yêu / đáng ngờ / đáng …
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …
▸
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …