chân kính
발음
북부
/ʨən˧˧ kïŋ˧˥/
중부
/ʨəŋ˧˥ kḭ̈n˩˧/
남부
/ʨəŋ˧˧ kɨn˧˥/
듣기
보석 베어링 enjewel
명사
보석 베어링
jewel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
보석 베어링
담화·논리
시계 내부의 움직이는 부품 간 마찰을 줄이기 위한 작은 돌.
vi Đồng hồ này có mười bảy chân kính.
ko 이 시계에는 17개의 보석 베어링이 들어 있다.
구성
chân / kính / 蹎敬
▸
구성
chân / kính / 蹎敬
한자
음절 대응 추정
대표 후보
蹎敬
음절별 후보
chân
蹎
kính
敬
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đáng kính / khí nhà kính / hiệu ứng nhà kính / mặt kính …
▸
유의어
đáng kính / khí nhà kính / hiệu ứng nhà kính / mặt kính …
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …