nuối tiếc
듣기
그리워하다 enregret or feel nostalgic
동사
그리워하다
regret or feel nostalgic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
그리워하다
감정
Emotions
과거의 좋았던 시절을 그리워하거나 아쉬워하는 마음.
vi Tôi luôn nuối tiếc về những ngày thơ ấu đã qua.
ko 지나간 어린 시절을 항상 그리워한다.
구성
nuối / tiếc / nuối + tiếc 의 합성 …
▸
구성
nuối / tiếc / nuối + tiếc 의 합성 …
어원nuối + tiếc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢗉惜
음절별 후보
nuối
𢗉
tiếc
惜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thương tiếc / luyến tiếc / nuối / hối tiếc …
▸
유의어
thương tiếc / luyến tiếc / nuối / hối tiếc …
쓰임
tiếc nuối / tiếc thay / tiếc lục tham hồng / tiếc rẻ
▸
쓰임
tiếc nuối / tiếc thay / tiếc lục tham hồng / tiếc rẻ