tiếc
발음
북부
/tiək˧˥/
중부
/tiə̰k˩˧/
남부
/tiək˧˥/
듣기
후회하다 enregret
동사
후회하다
regret
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
후회하다 (regret)
뜻 1
동사
후회하다 감사·사과
일어난 일이나 해 버린 일에 대해 슬프거나 아쉬워하다.
vi Tôi rất tiếc vì đã không đi dự tiệc.
ko 파티에 가지 않은 것을 정말 후회한다.
아쉬움 (miss something lost)
뜻 1
동사
아쉬워하다
사라진 것에 대해 상실감이나 애착을 느끼다.
vi Cô ấy rất tiếc món quà kỷ niệm đã mất.
ko 그녀는 기념 선물을 잃은 것을 깊이 아쉬워한다.
유의어
tiệc / tiếc nuối / tiếc thay / tiếc lục tham hồng …
▸
유의어
tiệc / tiếc nuối / tiếc thay / tiếc lục tham hồng …
쓰임
hối tiếc / thương tiếc / nuối tiếc / luyến tiếc …
▸
쓰임
hối tiếc / thương tiếc / nuối tiếc / luyến tiếc …