mặt bên
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ɓen˧˧/
中部
/ma̰k˨˨ ɓen˧˥/
南部
/mak˨˩˨ ɓəːŋ˧˧/
音声
側面 enside face
unknown
側面
side face
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
側面
幾何学や解剖学における、物体の側面または構造の側部。
vi Hãy vẽ hình chiếu của mặt bên này lên giấy.
ja この側面の投影図を紙に描いてください。
構成
mặt / bên
▸
構成
mặt / bên
類語
kế bên / đôi bên / ba bề bốn bên / mố bên …
▸
類語
kế bên / đôi bên / ba bề bốn bên / mố bên …
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …