mố bên
発音
北部
/mo˧˥ ɓen˧˧/
中部
/mo̰˩˧ ɓen˧˥/
南部
/mo˧˥ ɓəːŋ˧˧/
橋台 enbridge abutment
名詞
橋台
bridge abutment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
橋台
接続・論理
橋の端を支え、地面とつなぐ支持構造。
vi Các kỹ sư đang kiểm tra mố bên của cây cầu.
ja 技術者が橋の橋台を点検している。
構成
mố / bên
▸
構成
mố / bên
類語
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố tiêu năng …
▸
類語
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố tiêu năng …
用法
thắng mố / chư mố / bên ngoài / bên trong …
▸
用法
thắng mố / chư mố / bên ngoài / bên trong …