bên trong
発音
北部
/ɓen˧˧ ʨawŋ˧˧/
中部
/ɓen˧˥ tʂawŋ˧˥/
南部
/ɓəːŋ˧˧ tʂawŋ˧˧/
音声
内側 eninside
名詞
内側
inside
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内側
方角・道案内
物や特定の空間の内側の部分、内部。
vi Bên trong chiếc hộp có một món quà nhỏ.
ja 箱の中には小さな贈り物があります。
構成
bên / trong
▸
構成
bên / trong
類語
nội thất / bên / bên ngoài / bên cạnh …
▸
類語
nội thất / bên / bên ngoài / bên cạnh …
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …
▸
用法
bên trời góc bể / bên bị / kế bên / đôi bên …