trong sáng
発音
北部
/ʨawŋ˧˧ saːŋ˧˥/
中部
/tʂawŋ˧˥ ʂa̰ːŋ˩˧/
南部
/tʂawŋ˧˧ ʂaːŋ˧˥/
音声
純粋な enpure
形容詞
純粋な
pure
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
形容詞
純粋な
外見・性格
自然で清潔、明るく非常に心地よいさま。
vi Vẻ đẹp trong sáng của cô ấy khiến mọi người yêu mến.
ja 彼女の純粋な美しさは誰もが憧れる。
語義 2
形容詞
汚れのない
汚れや不要な跡が一切なく、完全に清潔な状態。
vi Tấm kính này trông thật trong sáng.
ja このガラスは完全に汚れがないように見える。
語義 3
形容詞
明快な
他人が理解しやすいほど、非常に明快で一貫していること。
vi Lối hành văn của anh ấy rất trong sáng và dễ hiểu.
ja 彼の文章スタイルは非常に明快で分かりやすい。
構成
trong / sáng / 沖創
▸
構成
trong / sáng / 沖創
漢字
音節対応から推定
代表候補
沖創
音節ごとの候補
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
sáng
創(𠓇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vằng vặc / 純粋 / 無垢 / 明快
▸
類語
vằng vặc / 純粋 / 無垢 / 明快
用法
trong khi / bên trong / trong lành / trong vòng …
▸
用法
trong khi / bên trong / trong lành / trong vòng …