chiếu sáng
発音
北部
/ʨiəw˧˥ saːŋ˧˥/
中部
/ʨiə̰w˩˧ ʂa̰ːŋ˩˧/
南部
/ʨiəw˧˥ ʂaːŋ˧˥/
音声
照らす enilluminate
動詞
照らす
illuminate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
照らす
基本動詞
光を使って、物体や空間をはっきり見えるように明るくする。
vi Đèn đường chiếu sáng cả khu phố vào ban đêm.
ja 街灯が夜に近所全体を照らします。
構成
chiếu / sáng / chiếu + sáng の複合 …
▸
構成
chiếu / sáng / chiếu + sáng の複合 …
成り立ちchiếu + sáng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
照創
音節ごとの候補
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
sáng
創(𠓇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
soi sáng / soi / rọi / chiếu rọi …
▸
類語
soi sáng / soi / rọi / chiếu rọi …
用法
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …
▸
用法
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …