dơ bẩn
発音
北部
/zəː˧˧ ɓə̰n˧˩˧/
中部
/jəː˧˥ ɓəŋ˧˩˨/
南部
/jəː˧˧ ɓəŋ˨˩˦/
音声
汚い endirty
形容詞
汚い
dirty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
汚い
性質・状態
清潔でなく汚れが付着している状態。
vi Đôi giày của cậu ấy bị dơ bẩn sau khi đi bộ dưới trời mưa.
ja 雨の中を歩いた後、彼の靴は汚れた。
構成
dơ / bẩn / dơ + bẩn の複合 …
▸
構成
dơ / bẩn / dơ + bẩn の複合 …
成り立ちdơ + bẩn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
涂泍
音節ごとの候補
dơ
涂(悇 / 汿)
bẩn
泍(𠄯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bẩn / ô uế / dơ / lấm lem …
▸
類語
bẩn / ô uế / dơ / lấm lem …
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / bẩn thỉu / bẩn tưởi …
▸
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / bẩn thỉu / bẩn tưởi …