bẩn tưởi
発音
北部
/ɓə̰n˧˩˧ tɨə̰j˧˩˧/
中部
/ɓəŋ˧˩˨ tɨəj˧˩˨/
南部
/ɓəŋ˨˩˦ tɨəj˨˩˦/
音声
汚らわしい enfilthy
形容詞
汚らわしい
filthy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
汚らわしい
性質・状態
極めて汚れていて、嫌悪感や不快感を与える様子。
vi Quần áo của anh ta trông thật bẩn tưởi sau buổi làm việc.
ja 一日の仕事の後、彼の服は汚らわしかった。
構成
bẩn
▸
構成
bẩn
類語
bẩn thỉu / dơ dáy / nhơ bẩn / nhớp nhúa …
▸
類語
bẩn thỉu / dơ dáy / nhơ bẩn / nhớp nhúa …
用法
dơ bẩn / vết bẩn / keo bẩn / ăn bẩn ăn thỉu
▸
用法
dơ bẩn / vết bẩn / keo bẩn / ăn bẩn ăn thỉu