dơ dáng
発音
北部
/zəː˧˧ zaːŋ˧˥/
中部
/jəː˧˥ ja̰ːŋ˩˧/
南部
/jəː˧˧ jaːŋ˧˥/
厚顔無恥 enshameless
形容詞
厚顔無恥
shameless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厚顔無恥
性質・状態
恥を感じない厚顔無恥なこと。
vi Hành động của anh ta thật dơ dáng trước mặt mọi người.
ja 人前での彼の行動は実に厚顔無恥だ。
構成
dơ / dáng / 涂𠍵
▸
構成
dơ / dáng / 涂𠍵
漢字
音節対応から推定
代表候補
涂𠍵
音節ごとの候補
dơ
涂(悇 / 汿)
dáng
𠍵(𦍛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồ đảng / dở dang / dơ bẩn / dơ …
▸
類語
đồ đảng / dở dang / dơ bẩn / dơ …
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / vóc dáng / hình dáng …
▸
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / vóc dáng / hình dáng …