dáng
発音
北部
/zaːŋ˧˥/
中部
/ja̰ːŋ˩˧/
南部
/jaːŋ˧˥/
音声
姿 enappearance
名詞
姿
appearance
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
姿
外見・性格
人や物の外観や身体のライン。
vi Cô ấy có dáng người cao ráo.
ja 彼女は背の高い姿をしている。
構成
樣
▸
構成
樣
漢字
出典照合済み
代表候補
樣
音節ごとの候補
dáng
𠍵(𦍛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
▸
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
用法
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng …
▸
用法
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng …