kiểu dáng
音声
デザイン様式 endesign style
名詞
デザイン様式
design style
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
デザイン様式
性質・状態
製品の外部的な形態、独自のスタイル、特徴的なデザイン。
vi Chiếc xe hơi này có kiểu dáng rất hiện đại và sang trọng.
ja この車は非常に現代的で豪華な様式を持っている。
構成
kiểu / dáng / kiểu + dáng の複合 …
▸
構成
kiểu / dáng / kiểu + dáng の複合 …
成り立ちkiểu + dáng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
矯𠍵
音節ごとの候補
kiểu
矯
dáng
𠍵(𦍛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kiểu / kiểu cách / kiểu hình / kiểu cọ …
▸
類語
kiểu / kiểu cách / kiểu hình / kiểu cọ …
用法
kiểu chữ / vẽ kiểu / kiểu mẫu / ra kiểu …
▸
用法
kiểu chữ / vẽ kiểu / kiểu mẫu / ra kiểu …