vinh dự
発音
北部
/vïŋ˧˧ zɨ̰ʔ˨˩/
中部
/jïn˧˥ jɨ̰˨˨/
南部
/jɨn˧˧ jɨ˨˩˨/
音声
栄誉 enhonor
名詞
栄誉
honor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
栄誉
外見・性格
優れた功績により受ける高い尊敬。
vi Được nhận giải thưởng này là một vinh dự lớn đối với tôi.
ja この賞を受けることは私にとって大きな栄誉だ。
構成
vinh / dự / 漢越語。漢字は 榮譽 …
▸
構成
vinh / dự / 漢越語。漢字は 榮譽 …
成り立ち漢越語。漢字は 榮譽
漢字
出典照合済み
代表候補
榮譽
音節ごとの候補
vinh
榮
dự
預
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vinh hạnh / do dự / tham dự / danh dự …
▸
類語
vinh hạnh / do dự / tham dự / danh dự …
用法
vung vinh / vinh sủng / trà vinh / vinh quang …
▸
用法
vung vinh / vinh sủng / trà vinh / vinh quang …