vung vinh
音声
裕福 enwell off
形容詞
裕福
well off
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
裕福 性質・状態
財力があり生活が裕福で、しばしばそれを誇りに思っている状態。
vi Gia đình họ sống rất vung vinh và dư dả về tài chính.
ja 彼らの家族はとても裕福で生活に余裕がある。
構成
vung / vinh / 𡍙榮
▸
構成
vung / vinh / 𡍙榮
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡍙榮
音節ごとの候補
vung
𡍙
vinh
榮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đàng hoàng / khá giả / phong lưu / dư dả …
▸
類語
đàng hoàng / khá giả / phong lưu / dư dả …
用法
coi trời bằng vung / tầm vung / vung vãi / xem trời bằng vung …
▸
用法
coi trời bằng vung / tầm vung / vung vãi / xem trời bằng vung …