tầm vung
発音
北部
/tə̤m˨˩ vuŋ˧˧/
中部
/təm˧˧ juŋ˧˥/
南部
/təm˨˩ juŋ˧˧/
竹の一種 enspecies of bamboo
unknown
竹の一種
species of bamboo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
竹の一種
丈夫で耐久性が高いことで知られる特定のタケの一種。
vi Người dân dùng tre tầm vung để làm cán công cụ lao động.
ja 人々はこの竹を道具の柄を作るのに使う。
構成
tầm / vung / 尋𡍙
▸
構成
tầm / vung / 尋𡍙
漢字
音節対応から推定
代表候補
尋𡍙
音節ごとの候補
tầm
尋(樳 / 潯)
vung
𡍙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
coi trời bằng vung / xem trời bằng vung
▸
類語
coi trời bằng vung / xem trời bằng vung
用法
sưu tầm / tầm nhìn / nón ba tầm / tầm soát …
▸
用法
sưu tầm / tầm nhìn / nón ba tầm / tầm soát …