tầm vung
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người dân dùng tre tầm vung để làm cán công cụ lao động.
Nhật 竹の一種
人々はこの竹を道具の柄を作るのに使う。
Anh species of bamboo
People use this species of bamboo to make handles for labor tools.
Hàn 대나무의 일종
사람들은 이 대나무를 도구 손잡이를 만드는 데 사용한다.