bảng danh dự
発音
北部
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ zajŋ˧˧ zɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ jan˧˥ jɨ̰˨˨/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ jan˧˧ jɨ˨˩˨/
功労者名簿 enroll of honor
名詞
功労者名簿
roll of honor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
功労者名簿
接続・論理
大きな成果や名誉を成し遂げた人々の名前を表示するリストや掲示板。
vi Tên anh ấy được ghi trên bảng danh dự.
ja 彼の名前は功労者名簿に載っている。
構成
bảng / danh dự / 榜名預
▸
構成
bảng / danh dự / 榜名預
漢字
音節対応から推定
代表候補
榜名預
音節ごとの候補
bảng
榜
danh
名
dự
預
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
do dự / tham dự / danh dự / vinh dự …
▸
類語
do dự / tham dự / danh dự / vinh dự …
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu
▸
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu