vạch lá tìm sâu
揚げ足取り ennitpick
動詞
揚げ足取り
nitpick
2 語義
4 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
揚げ足取り 基本動詞
些細な欠点を見つけて批判や困難を招く。
vi Đừng cố vạch lá tìm sâu để gây khó dễ cho đồng nghiệp.
ja 同僚を困らせるための揚げ足取りはやめなさい。
語義 2
動詞
粗探し
人の欠点を探そうとすることを指す比喩表現。
vi Việc vạch lá tìm sâu chỉ làm mối quan hệ thêm căng thẳng.
ja 粗探しは人間関係を緊張させるだけだ。
構成
vạch / lá / tìm …
▸
構成
vạch / lá / tìm …
類語
bới lông tìm vết / câu chấp / vạch / vạch trần …
▸
類語
bới lông tìm vết / câu chấp / vạch / vạch trần …
用法
mã vạch / quang phổ vạch / vạch áo cho người xem lưng / dấu vạch ngang …
▸
用法
mã vạch / quang phổ vạch / vạch áo cho người xem lưng / dấu vạch ngang …