trong mình
体調 eninside one's body
成句
体調
inside one's body
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
体調
身体の健康状態や内面の感覚。
vi Tôi cảm thấy trong mình không được khỏe nên đã xin nghỉ làm.
ja 体調が優れないので仕事を休んだ。
構成
trong / mình / 沖𨉓
▸
構成
trong / mình / 沖𨉓
漢字
音節対応から推定
代表候補
沖𨉓
音節ごとの候補
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
mình
𨉓(𨉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
体調
▸
類語
体調
用法
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành …
▸
用法
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành …