trừng phạt
発音
北部
/ʨɨ̤ŋ˨˩ fa̰ːʔt˨˩/
中部
/tʂɨŋ˧˧ fa̰ːk˨˨/
南部
/tʂɨŋ˨˩ faːk˨˩˨/
音声
罰する enpunish
動詞
罰する
punish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
罰する
基本動詞
過ちや違反に対して、苦痛や罰を与えること。
vi Kẻ phạm tội cần phải bị trừng phạt.
ja 犯罪者は罰せられる必要がある。
構成
trừng / phạt / 漢越語。漢字は 懲罰 …
▸
構成
trừng / phạt / 漢越語。漢字は 懲罰 …
成り立ち漢越語。漢字は 懲罰
漢字
出典照合済み
代表候補
懲罰
音節ごとの候補
trừng
懲(𥋔)
phạt
伐(罰)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trị / đánh đòn / tha thứ / khen thưởng …
▸
類語
trị / đánh đòn / tha thứ / khen thưởng …
用法
sự trừng phạt / thanh trừng / công trừng / thanh trừng sắc tộc …
▸
用法
sự trừng phạt / thanh trừng / công trừng / thanh trừng sắc tộc …