trưởng lão
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ laʔaw˧˥/
中部
/tʂɨəŋ˧˩˨ laːw˧˩˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩˦ laːw˨˩˦/
音声
長老 enelder
unknown
長老
elder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
長老
コミュニティ内で高い地位や影響力を持つ高齢者。
vi Lời khuyên của các vị trưởng lão rất có giá trị.
ja 長老たちの助言は非常に貴重だ。
構成
trưởng / lão
▸
構成
trưởng / lão
類語
bác / già / xã / huynh trưởng …
▸
類語
bác / già / xã / huynh trưởng …
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …