trương tuần
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˧ twə̤n˨˩/
中部
/tʂɨəŋ˧˥ twəŋ˧˧/
南部
/tʂɨəŋ˧˧ twəŋ˨˩/
夜警 envillage watchman
名詞
夜警
village watchman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夜警
接続・論理
夜間に村や地域社会を見守るために任命された人。
vi Trương tuần thường đi tuần tra khắp làng vào mỗi ban đêm.
ja 夜警は通常毎晩村中をパトロールする。
構成
trương / tuần / 張巡
▸
構成
trương / tuần / 張巡
漢字
音節対応から推定
代表候補
張巡
音節ごとの候補
trương
張
tuần
巡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trương / trương mục / trương lực / trương phình …
▸
類語
trương / trương mục / trương lực / trương phình …
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …
▸
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …